| Tải trọng(kg) | 2000 |
| Chiều cao nâng cao nhất(mm) | 1600 |
| Chiều cao nâng thấp nhất(mm) | 90 |
| Chiều dài càng nâng (mm) | 900 |
| Độ rộng càng nâng dịch chuyển(mm) | 360-740 |
| Tốc độ nâng(mm/s) | 14 |
| Tốc độ hạ(mm/s) | Có thể điều khển |
| Độ rộng chân xe (mm) | 690 |
| Tự trọng càng nâng(kg) | 32 |
| Dung tích bình thủy lực(L) | 2.0 |
| Kích thước bánh nhỏ(mm) | φ75×70 |
| Kích thước bánh lớn(mm) | φ180×50 |
| Kích tổng thể DxRxC(mm) | 1470x780x2040 |
| Tự trọng xe(kg) | 250 |


Trả lời: Lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích sử dụng của bạn:
Nếu bạn chỉ cần di chuyển pallet hàng từ vị trí này sang vị trí khác trên mặt đất, xe nâng tay thấp (tải trọng 2.5 - 5 tấn) là lựa chọn tối ưu và tiết kiệm nhất.



5/5
0%
0%
0%
0%
100%